snow job

snow job

A salesman gives a customer a snow job about the used car.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự xuyên tạc, lừa dối một cách dài dòng công phu: "snow job" chỉ một hành động hoặc lời nói được thực hiện nhằm đánh lạc hướng, che giấu sự thật hoặc thuyết phục ai đó tin vào điều sai trái, thường thông qua việc nói dối một cách tinh vi, kéo dài chủ đích.

dụ sử dụng
  • (Chính trị gia đó đã thực hiện một sự xuyên tạc dài dòng với báo chí về sự liên quan của ông ta trong vụ bê bối.)
  • ( ấy nhận ra những lời hứa của anh ta chỉ một sự lừa dối công phu để lôi kéo đầu vào công ty đang thua lỗ của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull a snow job on someone": thực hiện một sự lừa dối tính toán đối với ai đó.
    • He pulled a snow job on his boss by fabricating the sales figures. (Anh ta đã thực hiện một sự lừa dối công phu với sếp bằng cách làm giả số liệu bán hàng.)
  • "a complete snow job": một sự xuyên tạc hoàn toàn, không chút sự thật nào.
    • The advertisement was a complete snow job, promising results that were impossible to achieve. (Quảng cáo đó một sự xuyên tạc hoàn toàn, hứa hẹn những kết quả không thể đạt được.)
Biến thể từ gần giống
  • Snow (động từ): trong ngữ cảnh không chính thức, "to snow" có thể mang nghĩa lừa dối hoặc thuyết phục ai đó bằng lời nói hoa mỹ.
    • He tried to snow them with technical jargon. (Anh ta cố gắng lừa họ bằng thuật ngữ chuyên môn.)
  • Snow jobber (danh từ): người thực hiện sự xuyên tạc hoặc lừa dối công phu.
    • He is known as a snow jobber in the business world. (Anh ta được biết đến như một kẻ lừa dối công phu trong giới kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Con job: sự lừa đảo, lừa gạt tính toán.
    • The investment scheme was a con job. (Kế hoạch đầu đó một sự lừa đảo.)
  • Bamboozle: lừa bịp, đánh lừa bằng cách nói dối hoặc gây nhầm lẫn.
    • He bamboozled the audience with his smooth talk. (Anh ta lừa bịp khán giả bằng lời nói ngọt ngào của mình.)
  • Humbug: lời nói dối, sự giả tạo, hoặc sự lừa gạt.
    • That claim is nothing but humbug. (Tuyên bố đó chẳng qua sự giả tạo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snow under: làm cho ai đó bị quá tải (với công việc hoặc thông tin), nhưng cũng có thể mang nghĩa lừa dối bằng cách đưa ra quá nhiều thông tin.
    • He snowed her under with false promises. (Anh ta làm ấy bị choáng ngợp bởi những lời hứa dối trá.)
Thành ngữ liên quan
  • To sell someone a bill of goods: lừa dối ai đó bằng cách thuyết phục họ chấp nhận một điều đó không đúng sự thật.
    • They sold him a bill of goods about the product's effectiveness. (Họ đã lừa dối anh ta về hiệu quả của sản phẩm.)
  • To blow smoke: nói dối hoặc phóng đại để gây ấn tượng hoặc che giấu sự thật.
    • Don't listen to him; he's just blowing smoke. (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ đang nói dối thôi.)